樹碑 shù bēi · thụ bi Hán Việt: thụ bi · Pinyin: shù bēi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 碑 (bi)Pinyinshù bēiHán Việtthụ biCấu tạo樹 + 碑 · thụ + bi nghĩa thành phần: thụ + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立碑。Tân Hoa Tự Điển 1.立碑。EngCihui 樹碑 hùbēi v.o. erect a memorial tablet