樹私 shù sī · thụ tư Hán Việt: thụ tư · Pinyin: shù sī Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 私 (tư)Pinyinshù sīHán Việtthụ tưCấu tạo樹 + 私 · thụ + tư nghĩa thành phần: thụ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹营私。Tân Hoa Tự Điển 1.犹营私。