樹稼

shù jià thụ giá

Hán Việt: thụ giá · Pinyin: shù jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农林作物; 种植庄稼; 即树介。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农林作物。 2.种植庄稼。 3.即树介。