樹經 shù jīng · thụ kinh Hán Việt: thụ kinh · Pinyin: shù jīng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 經 (kinh)Pinyinshù jīngHán Việtthụ kinhCấu tạo樹 + 經 · thụ + kinh nghĩa thành phần: thụ + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。刻于贝多罗树叶上的佛教经典。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。刻于贝多罗树叶上的佛教经典。