树经

shù jīngthụ kinh

Hán Việt: thụ kinh · Pinyin: shù jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。刻于贝多罗树叶上的佛教经典。

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。刻于贝多罗树叶上的佛教经典。

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙