樹羽

shù yǔ thụ vũ

Hán Việt: thụ vũ · Pinyin: shù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插置五彩羽毛作为装饰; 指立羽葆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插置五彩羽毛作为装饰。 2.指立羽葆。