树胶的
thụ giao đích
Hán Việt: thụ giao đích
Tổng quan
dính; có nhựa dính, có dử (mắt), sưng lên (mắt cá chân...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Dính
Mainland
- Kaggle Zh-Vi gummy
Hán Việt: thụ giao đích
dính; có nhựa dính, có dử (mắt), sưng lên (mắt cá chân...)