樹膠的

thụ giao đích

Hán Việt: thụ giao đích

Tổng quan

dính; có nhựa dính, có dử (mắt), sưng lên (mắt cá chân...)

Cấu tạo: (thụ) + (giao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính; có nhựa dính, có dử (mắt), sưng lên (mắt cá chân...)