树胶鞋

thụ giao hài

Hán Việt: thụ giao hài

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 樹膠鞋 hùjiāoxié n. rubber overshoes; galoshes M:¹shuāng

Eng

  • Cihui 樹膠鞋 hùjiāoxié n. rubber overshoes; galoshes M:¹shuāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

树胶的 · 树胶肿 · 树胶质 · 树胶 · 树胶分泌 · 胶鞋 · 膠鞋 · 树胶水彩画