樹蔭

shù yīn thụ ấm

Hán Việt: thụ ấm · Pinyin: shù yīn

Tổng quan

bóng cây | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (thụ) + (ấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng cây | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹下日光照不到的地方。如:「夏日午後,總有三、五個老人搬張椅子,在樹蔭下乘涼閒談。」也作「樹陰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"树阴"; 树木枝叶在日光下所形成的阴影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"树阴"。 2.树木枝叶在日光下所形成的阴影。

Eng

  • CC-CEDICT shade of a tree|Taiwan pr. [shu4yin4]
  • Cihui shade of a tree; Taiwan pr.