樹蓺 shù yì · thụ nghệ Hán Việt: thụ nghệ · Pinyin: shù yì Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 蓺 (nghệ)Pinyinshù yìHán Việtthụ nghệCấu tạo樹 + 蓺 · thụ + nghệ nghĩa thành phần: thụ + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"树艺"。