樹蜂

shù fēng thụ phong

Hán Việt: thụ phong · Pinyin: shù fēng

Tổng quan

ong bắp cày

Cấu tạo: (thụ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong bắp cày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂的一种。体狭长,圆筒形,雌虫腹部黄色,尾端有剑状突起和锥状的产卵器。幼虫蛀食松木,是松树的害虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜂的一种。体狭长,圆筒形,雌虫腹部黄色,尾端有剑状突起和锥状的产卵器。幼虫蛀食松木,是松树的害虫。

Eng

  • Cihui 樹蜂 hùfēng n. <zoo.> wood wasp