樹衣

shù yī thụ y

Hán Việt: thụ y · Pinyin: shù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滇中地区用古树梢下的垂丝制成的衣服; 指隐逸者的粗服; 一种可食用的苔类植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滇中地区用古树梢下的垂丝制成的衣服。 2.指隐逸者的粗服。 3.一种可食用的苔类植物。