樹表 shù biǎo · thụ biểu Hán Việt: thụ biểu · Pinyin: shù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 表 (biểu)Pinyinshù biǎoHán Việtthụ biểuCấu tạo樹 + 表 · thụ + biểu nghĩa thành phần: thụ + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竖立标帜; 建立表率。Tân Hoa Tự Điển 1.竖立标帜。 2.建立表率。