樹起 thụ khởi Hán Việt: thụ khởi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 起 (khởi)Hán Việtthụ khởiCấu tạo樹 + 起 · thụ + khởi nghĩa thành phần: thụ + khởi Nghĩa EngCihui 樹起 shùqǐ r.v. set up