樹辭 shù cí · thụ từ Hán Việt: thụ từ · Pinyin: shù cí Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 辭 (từ)Pinyinshù cíHán Việtthụ từCấu tạo樹 + 辭 · thụ + từ nghĩa thành phần: thụ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立辞,写作文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.立辞,写作文辞。