樹道

shù dào thụ đạo

Hán Việt: thụ đạo · Pinyin: shù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立道义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立道义。