樹黴 thụ mi Hán Việt: thụ mi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 黴 (mi)Hán Việtthụ miCấu tạo樹 + 黴 · thụ + mi nghĩa thành phần: thụ + mi Nghĩa EngCihui 樹霉 hùméi n. tree mildew