樹高 thụ cao Hán Việt: thụ cao Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 高 (cao)Hán Việtthụ caoCấu tạo樹 + 高 · thụ + cao nghĩa thành phần: thụ + cao Nghĩa EngCihui 樹高 shùgāo n. height of a tree