栓子

shuān zixuyên tử

Hán Việt: xuyên tử · Pinyin: shuān zi

Tổng quan

vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堵塞血管使之发生栓塞的物质。血栓和异物都能形成栓子。参见"栓塞"。

Cấu tạo: 栓 (xuyên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tắc mạch
  • VietPhrases vật tắc tĩnh mạch
  • Tần suất từ (y học) vật tắc mạch; vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch; vật tắc tĩnh mạch
  • Biên soạn 栓子 huānzǐ n. <med.> embolus

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞血管使之发生栓塞的物质。血栓和异物都能形成栓子。参见"栓塞"。
  • Kaggle Zh-Vi embolus

Eng

  • JMdict embolus
  • Cihui 栓子 huānzǐ n. <med.> embolus
  • Tần suất từ 栓子 huānzǐ n. <med.> embolus

ja

  • JMdict 栓子(せんし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿