栓孔 xuyên khổng Hán Việt: xuyên khổng Tổng quan lỗ khoá Cấu tạo: 栓 (xuyên) + 孔 (khổng)Hán Việtxuyên khổngCấu tạo栓 + 孔 · xuyên + khổng nghĩa thành phần: xuyên + khổng Nghĩa ViệtCihui lỗ khoá