栓牢 xuyên lao Hán Việt: xuyên lao Tổng quan Cấu tạo: 栓 (xuyên) + 牢 (lao)Hán Việtxuyên laoCấu tạo栓 + 牢 · xuyên + lao nghĩa thành phần: xuyên + lao Nghĩa EngCihui 栓牢 huānláo v. tie (sth.) up firmly