棲烏

qī wū tê ô

Hán Việt: tê ô · Pinyin: qī wū

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晩宿的归鸦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩宿的归鸦。