棲雲 qī yún · tê vân Hán Việt: tê vân · Pinyin: qī yún Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 雲 (vân)Pinyinqī yúnHán Việttê vânCấu tạo棲 + 雲 · tê + vân nghĩa thành phần: tê + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖于云雾中。谓生活于高山; 指隐遁。Tân Hoa Tự Điển 1.栖于云雾中。谓生活于高山。 2.指隐遁。