棲伏 qī fú · tê phục Hán Việt: tê phục · Pinyin: qī fú Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 伏 (phục)Pinyinqī fúHán Việttê phụcCấu tạo棲 + 伏 · tê + phục nghĩa thành phần: tê + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖身隐伏。Tân Hoa Tự Điển 1.栖身隐伏。