棲偃

qī yǎn tê yển

Hán Việt: tê yển · Pinyin: qī yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐居。