棲噪 qī zào · tê táo Hán Việt: tê táo · Pinyin: qī zào Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 噪 (táo)Pinyinqī zàoHán Việttê táoCấu tạo棲 + 噪 · tê + táo nghĩa thành phần: tê + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指栖息﹑喧叫之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.指栖息﹑喧叫之鸟。