棲地 qī dì · tê địa Hán Việt: tê địa · Pinyin: qī dì Tổng quan môi trường sống Cấu tạo: 棲 (tê) + 地 (địa)Pinyinqī dìHán Việttê địaCấu tạo棲 + 地 · tê + địa nghĩa thành phần: tê + địa Nghĩa ViệtCihui môi trường sốngEngCC-CEDICT habitatCihui 棲地 qīdì n. cache