栖地
tê địa
Hán Việt: tê địa · Pinyin: qī dì
Tổng quan
môi trường sống
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môi trường sống
- Tần suất từ môi trường sống
- Biên soạn 棲地 qīdì n. cache
Eng
- Cihui 棲地 qīdì n. cache
- Tần suất từ 棲地 qīdì n. cache
Hán Việt: tê địa · Pinyin: qī dì
môi trường sống