棲宿
tê túc
Hán Việt: tê túc · Pinyin: qī sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖宿"; 寄居;止息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖宿"。 2.寄居;止息。
Eng
- Cihui 棲宿 īsù v. rest/stay for the night
Hán Việt: tê túc · Pinyin: qī sù