棲屑 qī xiè · tê tiết Hán Việt: tê tiết · Pinyin: qī xiè Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 屑 (tiết)Pinyinqī xièHán Việttê tiếtCấu tạo棲 + 屑 · tê + tiết nghĩa thành phần: tê + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖屑"; 奔忙不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖屑"。 2.奔忙不安貌。