棲巖

qī yán tê nham

Hán Việt: tê nham · Pinyin: qī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖岩"; 栖息于山岩。指隐居山林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖岩"。 2.栖息于山岩。指隐居山林。