棲庇

qī bì tê tí

Hán Việt: tê tí · Pinyin: qī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庇护,保护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庇护,保护。