棲影 qī yǐng · tê ảnh Hán Việt: tê ảnh · Pinyin: qī yǐng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 影 (ảnh)Pinyinqī yǐngHán Việttê ảnhCấu tạo棲 + 影 · tê + ảnh nghĩa thành phần: tê + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖景"; 隐迹;寄身; 栖息的身影。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖景"。 2.隐迹;寄身。 3.栖息的身影。