棲心

qī xīn tê tâm

Hán Việt: tê tâm · Pinyin: qī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖心"; 犹寄心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖心"。 2.犹寄心。