棲志

qī zhì tê chí

Hán Việt: tê chí · Pinyin: qī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖志"; 寄托情志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖志"。 2.寄托情志。