棲惶 qī huáng · tê hoàng Hán Việt: tê hoàng · Pinyin: qī huáng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 惶 (hoàng)Pinyinqī huángHán Việttê hoàngCấu tạo棲 + 惶 · tê + hoàng nghĩa thành phần: tê + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖惶"。同"栖遑"。