棲憩 qī qì · tê khế Hán Việt: tê khế · Pinyin: qī qì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 憩 (khế)Pinyinqī qìHán Việttê khếCấu tạo棲 + 憩 · tê + khế nghĩa thành phần: tê + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"栖憩"。