棲拙

qī zhuō tê chuyết

Hán Việt: tê chuyết · Pinyin: qī zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖身避世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栖身避世。