棲旅

qī lǚ tê lữ

Hán Việt: tê lữ · Pinyin: qī lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄身他乡; 指旅居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄身他乡。 2.指旅居之处。