棲暮

qī mù tê mộ

Hán Việt: tê mộ · Pinyin: qī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓处于暮年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处于暮年。