棲木

qī mù tê mộc

Hán Việt: tê mộc · Pinyin: qī mù

Tổng quan

chỗ đậu | chỗ nghỉ

Cấu tạo: (tê) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ đậu | chỗ nghỉ

Eng

  • CC-CEDICT roost|perch
  • Cihui roost; perch