棲架 tê giá Hán Việt: tê giá Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 架 (giá)Hán Việttê giáCấu tạo棲 + 架 · tê + giá nghĩa thành phần: tê + giá Nghĩa EngCihui 棲架 ījià n. henroost