栖栖遑遑
tê tê hoàng hoàng
Hán Việt: tê tê hoàng hoàng · Pinyin: xī xī huáng huáng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【棲棲遑遑・栖栖遑遑】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(idiom) restless; unsettled"]]]}]
栖栖忙忙碌碌不安的样子。遑遑匆忙不安定的样子。忙碌不安,到处奔波。亦作栖栖惶惶”。
匆忙奔走,無暇安居的樣子。《文選.班固.答賓戲》:「是以聖哲之治,棲棲遑遑。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ (idiom) restless; unsettled
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栖栖忙忙碌碌不安的样子。遑遑匆忙不安定的样子。忙碌不安,到处奔波。亦作栖栖惶惶”。
Eng
- Cihui (idiom) restless; unsettled
- Tần suất từ (idiom) restless; unsettled