棲棲默默

xī xī mò mò tê tê mặc mặc

Hán Việt: tê tê mặc mặc · Pinyin: xī xī mò mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tê) + (mặc) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖:忙忙碌碌。忙碌而失意的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖栖默默"。 2.忙碌而失意貌。