栖栖默默 xī xī mò mò·tê tê mặc mặc Hán Việt: tê tê mặc mặc · Pinyin: xī xī mò mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"栖栖默默"。 2.忙碌而失意貌。 Cấu tạo: 棲 (tê) + 棲 (tê) + 默 (mặc) + 默 (mặc)Pinyinxī xī mò mòHán Việttê tê mặc mặcCấu tạo棲 + 棲 + 默 + 默 · tê + tê + mặc + mặc nghĩa thành phần: tê + tê + mặc + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖栖默默"。 2.忙碌而失意貌。 Từ liên quan Gần nghĩa默默无闻 · 栖栖遑遑 · 默默无言 · 默默地 · 默默无语 · 默默不语 · 默默无声 · 栖栖惶惶