棲毫 qī háo · tê hào Hán Việt: tê hào · Pinyin: qī háo Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 毫 (hào)Pinyinqī háoHán Việttê hàoCấu tạo棲 + 毫 · tê + hào nghĩa thành phần: tê + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖毫"; 谓停笔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖毫"。 2.谓停笔。