棲遊 qī yóu · tê du Hán Việt: tê du · Pinyin: qī yóu Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 遊 (du)Pinyinqī yóuHán Việttê duCấu tạo棲 + 遊 · tê + du nghĩa thành phần: tê + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖游"; 隐迹优游。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖游"。 2.隐迹优游。