棲禪 qī chán · tê thiện Hán Việt: tê thiện · Pinyin: qī chán Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 禪 (thiện)Pinyinqī chánHán Việttê thiệnCấu tạo棲 + 禪 · tê + thiện nghĩa thành phần: tê + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖禅"; 犹坐禅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖禅"。 2.犹坐禅。