棲約 qī yuē · tê ước Hán Việt: tê ước · Pinyin: qī yuē Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 約 (ước)Pinyinqī yuēHán Việttê ướcCấu tạo棲 + 約 · tê + ước nghĩa thành phần: tê + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹简约。Tân Hoa Tự Điển 1.犹简约。