棲翔

qī xiáng tê tường

Hán Việt: tê tường · Pinyin: qī xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖翔"; 止息与飞翔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖翔"。 2.止息与飞翔。