棲翼 qī yì · tê dực Hán Việt: tê dực · Pinyin: qī yì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 翼 (dực)Pinyinqī yìHán Việttê dựcCấu tạo棲 + 翼 · tê + dực nghĩa thành phần: tê + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"栖翼"; 指安身之处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖翼"。 2.指安身之处。