棲聚

qī jù tê tụ

Hán Việt: tê tụ · Pinyin: qī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栖聚"; 栖息集聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖聚"。 2.栖息集聚。