棲蕩 qī dàng · tê đãng Hán Việt: tê đãng · Pinyin: qī dàng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 蕩 (đãng)Pinyinqī dàngHán Việttê đãngCấu tạo棲 + 蕩 · tê + đãng nghĩa thành phần: tê + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖息游荡。Tân Hoa Tự Điển 1.栖息游荡。